performance bond

performance bond

A contractor obtains a performance bond before starting construction.

Định nghĩa

Danh từ: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng, một loại bảo lãnh (thường do ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm phát hành) để bảo vệ bên nhận thầu (bên được bảo lãnh) khỏi tổn thất tài chính nếu bên giao thầu (bên yêu cầu bảo lãnh) không thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng. Công ty bảo lãnh (thường công ty bảo hiểm) sẽ chịu trách nhiệm bồi thường nếu vi phạm.

dụ sử dụng
  • (Nhà thầu phải cung cấp một bảo lãnh thực hiện hợp đồng trước khi bắt đầu dự án xây dựng.)
  • (Nếu nhà cung cấp không giao hàng đúng hạn, bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ được sử dụng để bù đắp tổn thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To call the performance bond": Yêu cầu thanh toán bảo lãnh thực hiện hợp đồng (khi bên giao thầu vi phạm).

    • The client decided to call the performance bond after the contractor abandoned the project. (Khách hàng quyết định yêu cầu thanh toán bảo lãnh thực hiện hợp đồng sau khi nhà thầu bỏ dự án.)
  • "Performance bond clause": Điều khoản về bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong hợp đồng.

    • The performance bond clause specifies the conditions under which the bond can be claimed. (Điều khoản bảo lãnh thực hiện hợp đồng quy định các điều kiện để có thể yêu cầu bảo lãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Performance guarantee (n): Bảo lãnh thực hiện (thường dùng thay thế cho "performance bond" trong một số ngữ cảnh).

    • The bank issued a performance guarantee for the project. (Ngân hàng đã phát hành một bảo lãnh thực hiện cho dự án.)
  • Bond (n): Bảo lãnh nói chung.

    • The contractor must obtain a bond to secure the contract. (Nhà thầu phải bảo lãnh để đảm bảo hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract bond: Bảo lãnh hợp đồng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả performance bond bid bond).
  • Surety bond: Bảo lãnh bảo hiểm (một loại bảo lãnh do công ty bảo hiểm phát hành, thường bao gồm performance bond).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bond out: Phát hành bảo lãnh (thường dùng trong ngữ cảnh phát hành trái phiếu hoặc bảo lãnh).
    • The company decided to bond out the project to secure funding. (Công ty quyết định phát hành bảo lãnh cho dự án để đảm bảo nguồn vốn.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold someone to the bond: Bắt ai đó chịu trách nhiệm theo bảo lãnh.
    • If the work is substandard, the client can hold the surety company to the bond. (Nếu công việc không đạt tiêu chuẩn, khách hàng có thể bắt công ty bảo hiểm chịu trách nhiệm theo bảo lãnh.)